Nordberg GP200 GP220

Khung máy nghiền côn GP200 và GP220 được làm từ hai khung đúc, và các bộ phận phụ GP được làm từ ba khung. Kích thước nhỏ gọn của GP Versatiles với công suất tối đa cao đồng nghĩa với tỷ lệ công suất trên trọng lượng tuyệt vời và chi phí đầu tư thấp hơn cho kết cấu thép. Cả hai dòng GP đều có thiết kế piston hình chén, giúp tiết kiệm không gian bên dưới máy nghiền.

Tỷ lệ hiệu suất/diện tích sử dụng tuyệt vời và thiết kế piston cốc độc đáo giúp máy nghiền côn GP có khả năng cạnh tranh trên mọi nền tảng. Máy nghiền côn Nordberg GP có thiết kế trục đỡ trên và dưới đơn giản nhưng chắc chắn, mang lại độ tin cậy cơ học, trong đó trục chính tham gia vào động học nghiền.

Các bộ phận máy nghiền hình nón Nordberg GP200 GP220 bao gồm:

Mã số sản phẩm Sự miêu tả Loại máy nghiền Cân nặng
576159 TẤM CHẮN GP200 1.600
583089 BỘ LỌC GP-LUB GP200 7.000
583099 ĐƠN VỊ HYDR POWER UNIT GP-LUB GP200 54.090
583102 ĐƠN VỊ CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ GP-LUB GP200 2.000
908921 BRNG GP200/S GP200 1.700
909064 VÒNG CHỮ O GP200/200S GP200 0,040
909065 VÒNG CHỮ O GP200/200S GP200 0,060
909066 VÒNG CHỮ O GP200/200S GP200 0,060
909067 VÒNG CHỮ O GP200/200S GP200 0,090
909070 VÒNG CHỮ O GP200/200S GP200 0,060
912389 BAO PHỦ G3310 GP200 34.800
932594 ỐNG LÓT BẢO VỆ GP200 29.800
932867 NUT NUT Tr270x12-8H GP200 43.720
932880 ĐƯỜNG ỐNG GP200 0,080
932886 Tấm bảo vệ GP200 12.700
932952 VÒNG TRƯỢT GP200 25.200
932953 NIÊM PHONG GP200 2.530
932975 SPLASH GRD GP200, POLYAMID PA6 GP200 1.002
933335 VÒNG CÁCH GP200 1.900
933615 ỐNG LÓT LỆCH LỆCH GP200 18/25 GP200 72.250
933638 TOP BRNG GP200 18/25 GP200 32.080
934265 BẢO VỆ LÒM GP200 F GP200 52.500
935879 KÍN ÁP SUẤT GP200 45.000
941535 ĐẨY BRNG GP200S GP200 47.500
942951 ỐNG LÓT KHUNG GP200 50.020
942969 VÒNG CHỮ O GP200/200S GP200 0,850
944415 KHUNG THẤP GP200/S GP200 2.732,470
945072 CNTRSHFT ASSY GP200/S GP200 166.600
951756 VÒI NƯỚC GP200 0,250
7001624006 MÁY GIẶT L-6-ZIN-NFE27-611 GP200 0,003
7002046007 KHUỶU TAY ISO49-A4-1 1/4-ZN-A GP200 0,400
7002415053 BỘ CHUYỂN ĐỔI GG106-NP20-24 GP200 0,420
7002422120 TEE BẰNG G203102-20-20S GP200 0,712
7002480756 BƯỚM GA STC12/OD-21-01-03-05 GP200 0,310
404107470030 BU LÔNG LỤC GIÁC ISO4014-M36X170-8.8-UNPLTD GP200 1.720
704404205200 KẸP DIN3017-SA77-95-W1 GP200 0,050
705501260605 BỘ DÂY BUỘC V ISO4184-8XSPC 2800 GP200 8.480
706300240300 VÒNG DẪN PO-55-25150-5400-A GP200 0,150
706300910002 PHỚT PISTON UN540X500X20 PU 90 SH GP200 0,400
949690808328 CẶP BÁNH RĂNG TRUYỀN ĐỘNG G3310 908083 JA 908085 GP200 106.000
MM0215905 PHỒNG TRỤC DIN3760-AS115X140X12-FKM GP200 0,070
MM0223580 NGUỒN ĐIỆN QUINT-PS-3X400-500AC/24DC/ GP200 1.400
MM0272762 ARM GRD GP200/S GP200 40.220
MM0301491 BRNG GP200/GP200S GP200 10.730
MM0315432 CNTRSHFT ASSY GP200/S GP200 166.050
MM0524454 BRNG GP200/S GP200 9.780
MM0531018 BRNG GP200/S GP200 1.600
N01521002 VÍT ĐẦU HEXSCKTHD DIN7984-M10X25-8.8-UN GP200 0,019
N02125056 BỘ ĐIỀU CHỈNH NHIỆT KPS 79 060L312166 GP200 0,882
N02125794 HTR 59484 6000W/480V 2W/CM2 GP200 6.000
N02125883 BỘ CHUYỂN ĐỔI MSR 1-906-29-11-010, R1/4 GP200 0,100
N02149024 VỎ KHẮP TH2-101A GP200 0,500
N02152933 BƠM HYDR P197086KAZA20-32 GP200 19.000
N02152936 BƠM HYDR AP200/11-D-218 GP200 2.330
N02154075 TỦ LẠNH T6.1626.063.X009 GP200 29.500
N02154752 ỐNG BẢO VỆ OD15X75MM, 060L3262 GP200 0,050
N02445012 ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT 6308 PBL 060 GP200 0,250
N02445013 ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT 6305 RL 025 GP200 0,250
N02445014 VAN ÁP KẾ HB1-PA GP200 0,350
N02445071 VAN GIẢM ÁP SUẤT VSP-150 04.12.04-0 GP200 0,280
N02445174 VAN HỘP MỰC OD.15.05.21-37-00 VEI-8A GP200 0,350
N02445183 VAN CRTRDG VU-C-12 OD.42.01.00.05-01 GP200 0,320
N02445187 KHỐI VAN TẮT15912NE0000 GP200 4.100
N02445315 SEAL USIT-4 R1/4″ GP200 0,005
N02445792 BỘ LỌC CRTRDG RH 150 MS 1 GP200 1.000
N02445793 BỘ LỌC CRTRDG CH 302 FV 1 1 GP200 0,330
N02445810 TẮC NGHẼN IND IND.008.0075.2 2BAR 30C GP200 0,080
N02445980 BỘ LỌC LỌC SPM302FV1CB503XX GP200 2.200
N02445983 PHẦN TỬ LỌC CS 10 AN GP200 1.200
N02480709 CUỘN DÂY OD.02.11-01-30-OC, 24VDC GP200 0,180
N02480817 ÁP SUẤT SW 060-3104, KPS33, 0.6BAR / 0 GP200 1.000
N02701132 VÒNG CHỮ O 69,85X3,53-NBR70, 80641195000 GP200 0,005
N03460525 KHẮP NỐI AK2-PP-65 / K-65 / AK28-MP-65 GP200 0,700
N03460609 ĐẠI CƯƠNG K-90 GP200 0,060
N05227008 CHÂN ĐIỆN, NAM MVSTBR2,5/4-ST-5,08 GP200 0,001
N05256691 CNNCTN MẶT HÀNG GV2-AF3 GP200 0,016
N05256975 ĐẾ CẦU CHÌ ST 4-FSI/C, 3036372 GP200 0,021
N05428751 ĐỘNG CƠ LỒNG SQUIRR K21R 100L4 2.2KW/1500 GP200 23.500
N05428752 ĐỘNG CƠ LỒNG SQUIRR K21R 80G8-4L 0.18/0.7 GP200 12.000
N11933947 MANTLE F/M/EC GP200 479.270
N11933948 LÒM ĐẶC BIỆT F GP200 481.780
N11933949 LÒM M GP200 653.510
N11934264 Nón trung gian GP200 F & M, 20MN5 GP200 206.000
N11942003 MANTLE EF GP200 466.400
N11942004 LÒM EF GP200 428.150
N11944214 LÒM F GP200 568.990
N11944215 EC LÕM GP200 619.430
N11951220 MC LÒM GP200 600.770
N44450224 HYDR HOSE 5723-20-16/SAE100R2T-16/5705-1 GP200 9.000
N44460458 HYDR HOSE JF-12/EN857-2SC-12/45JF-12/L88 GP200 1.000
N44460461 HYDR HOSE JF-20/EN853-1SN-20/45JF-20/L45 GP200 1.200
N44460464 VÒI HYDR JF-20/EN853-1SN-20/JF-20/L720 GP200 1.500
N44460963 ỐNG JF-06/EN857-2SC-04/JF-06/L350 GP200 0,230
N86101539 ĐƯỜNG ỐNG GP200 0,800
N86101540 ĐƯỜNG ỐNG GP200 0,820
MM0360614 LỌC GP200 2.16
MM1054579 Tấm bảo vệ GP200
MM1055411 Tấm bảo vệ GP200
704103484000 VÍT LỤC GIÁC GP200
406300555090 KHÓA ĐỆM GP200
MM1220715 Ổ trục trên GP200 32,00
585232 NIÊM PHONG GP200
705302060300 Ổ bi lăn GP200
705303160308 Ổ bi lăn GP200
MM0314840 ỐNG LÓT GP200
979650167300 TẤM CHỚP GP200
949641830700 BU LÔNG LÕM GP200
932485 TRỤC CHÍNH GP200
N01530429 BU LÔNG LỤC GIÁC GP200
MM0542955 LÒM trung bình GP220 467,00
MM0554568 LÒM trung bình GP220 797,00
MM0539783 Vòng đuốc GP220 2,00
MM0528576 áo choàng GP220 480,00
MM0581249 LÕM GP220 835,00
MM0528578 LÓT BÁT GP220 818,00
MM0528601 Lắp ráp trục chính GP220 1875,95
406303279939 Ròng rọc đai chữ V GP220 131,25
406303279929 Ròng rọc đai chữ V GP220 110,25
406202619345 Người thở GP220 0,115
MM0582860 Bảo vệ cánh tay GP220 89,70
MM0537909 Ống lót khung GP220 61,95
MM0537912 Ống lót GP220 50,06
MM0231168 Vít mũ GP220 0,02
N02701909 Vòng chữ O GP220 0,00
MM0539789 HẠT GP220 53,55
MM0353578 KHẮP NỐI GP220 0,84
MM0539432 TẤM CHỚP GP220 0,04
MM0569443 TẤM CHỚP GP220 0,06
704207751000 GHIM GP220 0,00
MM0539993 ỐNG LÓT BẢO VỆ GP220 30,99
MM0228922 ỐNG LÓT LỆCH GP220 73,00
N02445063 VAN GIẢM ÁP SUẤT GP220 1,56
MM0553452 TẤM CHỚP GP220 0,04
MM0553471 TẤM CHỚP GP220 0,04
MM1102104 VÒNG BI GP220 0,00
N02701252 VÒNG CHUỖI GP220 0,01
909069 VÒNG CHUỖI GP220 0,03
N02445981 Bộ lọc dầu GP220 0,00
703402104780 VÒNG PHỦ O GP220 0,001
MM0566674 áo choàng GP220 517,00
MM0539639 Ổ trục trên GP220 32,00
MM0554348 NÓN TRUNG GIAN GP220 280,00
937405 NIÊM PHONG GP220 0,5
MM1355812 Đai ốc khóa GP220 51.0
MM0539896 Tấm bảo vệ GP220 27.0
MM0539907 Tấm bảo vệ GP220 27.0
MM0539934 Tấm bảo vệ GP220 14.0
MM0582860 BẢO VỆ TAY GP220 30.0
MM0541149 Tấm bảo vệ GP220 5.0
MM0541134 Tấm bảo vệ GP220 5.0
MM0541139 Tấm bảo vệ GP220 5.0